Tấm kho lạnh
Cách nhiệt tuyệt vờiĐộ dẫn nhiệt thấp mang lại hiệu suất cách nhiệt vượt trội, giúp ổn định nhiệt độ trong nhà và giảm tiêu thụ năng lượng làm lạnh.
Chống cháy cao cấpSử dụng nguyên liệu chống cháy chất lượng cao, có đặc tính chậm cháy và tự dập tắt, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy công nghiệp.
Bền bỉ và chống ăn mònBề mặt nhẵn mịn, chắc chắn, chống ẩm, gỉ sét, ăn mòn và lão hóa, thích ứng tốt với môi trường kho lạnh ẩm ướt và nhiệt độ thấp.
Dễ dàng lắp đặt & Tùy chỉnhThiết kế tấm panel nhẹ và tích hợp, lắp ráp và tháo dỡ nhanh chóng, hỗ trợ kích thước và độ dày tùy chỉnh cho nhiều dự án khác nhau.
Niêm phong tốt & Vệ sinhCấu trúc ghép nối chặt chẽ giúp tránh rò rỉ khí, chống bụi và chống nấm mốc, đảm bảo môi trường bên trong kho lạnh sạch sẽ và ổn định.
- Khả năng cách nhiệt vượt trội (Giá trị Lambda thấp):Cấu trúc tế bào kín của lõi xốp PIR của chúng tôi cung cấp độ dẫn nhiệt cực thấp (giá trị λ) thấp tới mức...0,021 – 0,023 W/(m·K)Vật liệu này vượt trội hơn hầu hết các vật liệu cách nhiệt khác như EPS hoặc len đá. Điều này trực tiếp dẫn đến việc xây dựng tường mỏng hơn mà vẫn đạt được hiệu quả cách nhiệt tương đương hoặc giảm đáng kể chi phí năng lượng cho hệ thống làm lạnh.
- Đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc với trọng lượng nhẹ:Mặc dù có trọng lượng nhẹ, cấu trúc dạng sandwich mang lại cho các tấm panel độ bền nén cao và khả năng chịu tải tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng cho tường, mái nhà và trần nhà, giúp đơn giản hóa quá trình xây dựng và giảm nhu cầu về khung đỡ bổ sung.
- Hợp vệ sinh & Dễ dàng vệ sinh:Các tấm panel có bề mặt liền mạch, không mối nối (sử dụng khớp nối mộng hoặc khóa cam) và được phủ bằng các tấm thép không thấm nước, đạt tiêu chuẩn FDA. Thiết kế này ngăn ngừa sự xâm nhập của hơi ẩm, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và cho phép dễ dàng vệ sinh bằng nước áp lực cao hoặc hơi nước, điều bắt buộc trong môi trường thực phẩm và dược phẩm.
- Hiệu suất an toàn cháy nổ:Các tấm lõi PIR của chúng tôi có sẵn các chất phụ gia chống cháy, đạt hiệu quả lên đến...Lớp B1 / Lớp 0 / Euroclass B-s1,d0Khả năng chống cháy vượt trội, giúp cải thiện đáng kể độ an toàn của tòa nhà so với vật liệu cách nhiệt dễ cháy tiêu chuẩn.
- Lắp đặt nhanh chóng và linh hoạt:Các tấm panel được chế tạo sẵn với kích thước chính xác và hệ thống khớp nối tích hợp. Điều này cho phép lắp ráp nhanh chóng, không cần keo dán tại chỗ, giúp giảm đáng kể thời gian thi công, chi phí nhân công và sự chậm trễ dự án, điều rất quan trọng đối với các dự án logistics tốc độ cao.
|
tham số
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
Chi tiết & Tùy chọn
|
|---|---|---|
|
Vật liệu cốt lõi
|
Xốp Polyisocyanurate (PIR) cứng
|
Cũng có sẵn phiên bản làm từ Polyurethane (PUR). PIR có khả năng chống cháy và ổn định nhiệt tốt hơn.
|
|
Vật liệu đối mặt
|
Thép mạ kẽm phủ sẵn (PE, PVDF, HDP), Thép không gỉ (304, 316), Nhôm
|
Nhiều màu sắc và kiểu hoàn thiện (dập nổi, trơn) khác nhau, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ. Độ dày: 0,4mm – 0,8mm.
|
|
Độ dày của tấm
|
50mm, 75mm, 100mm, 120mm, 150mm, 200mm
|
Độ dày tiêu chuẩn và độ dày tùy chỉnh. Tấm dày hơn dành cho các ứng dụng ở nhiệt độ thấp hơn.
|
|
Độ dẫn nhiệt (λ)
|
0,021 – 0,023 W/(m·K) (ở nhiệt độ trung bình 10°C)
|
Đã được kiểm nghiệm và chứng nhận độc lập.
|
|
Hiệu suất chữa cháy
|
Hạng B1 (Anh), Hạng 0 (Vương quốc Anh), Euroclass B-s1, d0
|
Có sẵn báo cáo thử nghiệm. Có thể tùy chỉnh để đáp ứng các quy định về phòng cháy chữa cháy cụ thể của dự án.
|
|
Chiều rộng bảng điều khiển
|
950mm, 1000mm, 1150mm (Tiêu chuẩn)
|
Được tối ưu hóa để đạt hiệu quả lắp đặt cao và giảm thiểu chất thải.
|
|
Chiều dài bảng điều khiển
|
Chiều dài tối đa 12.000mm (có thể tùy chỉnh)
|
Được sản xuất theo chiều dài cắt cụ thể cho từng dự án.
|
|
Hệ thống chung
|
Khớp nối mộng và rãnh, Khóa cam (Móc cài)
|
Với lớp keo bịt kín bằng bọt PU tích hợp giúp tạo các mối nối kín khí, không có cầu nhiệt.
|
|
Giá trị U (Ví dụ)
|
Tấm panel 100mm: ~0,22 W/(m²·K)
|
Giá trị được tính toán; giá trị U chính xác phụ thuộc vào cấu hình.
|
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
|
-50°C đến +100°C (Liên tục)
|
Thích hợp sử dụng cho tủ đông lạnh nhanh, tủ làm mát và kho chứa hàng ở nhiệt độ thường.
|
- Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống:Xây dựngnổ tủ đông(-30°C đến -40°C),kho lạnh(0°C đến +4°C),Phòng thư giãn(+2°C đến +8°C), vàphòng xử lýCác bề mặt bằng thép không gỉ hợp vệ sinh rất phổ biến.
- Dược phẩm & Y sinh học:Vìbuồng ổn định,phòng bảo quản vắc xin(2-8°C) vàphòng sạchYêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác. Các tấm panel có các góc bo tròn nhẵn để ngăn ngừa tích tụ bụi.
- Trung tâm hậu cần và phân phối:quy mô lớnkho lạnhVàtrung tâm phân phốiDành cho hàng hóa dễ hư hỏng. Tập trung vào thi công nhanh, độ bền và hiệu quả năng lượng.
- Hoa & Nông nghiệp: Lưu trữ kiểm soát khí hậuDùng để kéo dài thời hạn sử dụng cho hoa, trái cây và rau củ.
- Bán lẻ: Kho lạnh và kho đông lạnh cỡ lớnDành cho siêu thị, nhà hàng và khách sạn.

